Trang chủ7337 • TYO
add
Hirogin Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.926,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.923,00 ¥ - 1.943,50 ¥
Phạm vi một năm
895,00 ¥ - 1.989,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
591,73 T JPY
Số lượng trung bình
862,46 N
Tỷ số P/E
14,65
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,60 T | 15,62% |
Chi phí hoạt động | 31,56 T | 15,95% |
Thu nhập ròng | 12,57 T | 18,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,35 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 NT | 6,58% |
Tổng tài sản | 12,70 NT | 2,70% |
Tổng nợ | 12,14 NT | 2,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 559,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 298,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,57 T | 18,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1878
Trang web
Nhân viên
3.779