Trang chủ7347 • TYO
add
Mercuria Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
830,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
819,00 ¥ - 832,00 ¥
Phạm vi một năm
661,00 ¥ - 892,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,65 T JPY
Số lượng trung bình
55,59 N
Tỷ số P/E
231,66
Tỷ lệ cổ tức
2,69%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 824,00 Tr | -42,30% |
Chi phí hoạt động | 718,00 Tr | -22,88% |
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | -0,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,27 | 72,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 211,00 Tr | -53,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,93 T | -36,05% |
Tổng tài sản | 19,81 T | -0,42% |
Tổng nợ | 2,30 T | 25,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | -0,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 7, 2021
Trang web
Nhân viên
119