Trang chủ7350 • TYO
add
Okinawa financial Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.330,00 ¥ - 5.510,00 ¥
Phạm vi một năm
1.942,00 ¥ - 6.020,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
124,98 T JPY
Số lượng trung bình
72,70 N
Tỷ số P/E
10,80
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,09 T | 7,92% |
Chi phí hoạt động | 11,72 T | -5,10% |
Thu nhập ròng | 3,00 T | 85,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,64 | 71,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 258,89 T | -36,72% |
Tổng tài sản | 2,98 NT | -0,31% |
Tổng nợ | 2,82 NT | -0,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 T | 85,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.546