Trang chủ7356 • TYO
add
Retty Inc
Giá đóng cửa hôm trước
142,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
142,00 ¥ - 144,00 ¥
Phạm vi một năm
125,00 ¥ - 305,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,14 T JPY
Số lượng trung bình
46,01 N
Tỷ số P/E
94,41
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 424,00 Tr | -4,93% |
Chi phí hoạt động | 273,00 Tr | -5,21% |
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | 333,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,65 | 346,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 323,00 Tr | -44,69% |
Tổng tài sản | 950,00 Tr | -10,29% |
Tổng nợ | 604,00 Tr | -19,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 346,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,00 Tr | 333,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 11, 2010
Trang web
Nhân viên
87