Trang chủ7357 • TYO
add
Geocode Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.612,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.600,00 ¥ - 1.618,00 ¥
Phạm vi một năm
510,00 ¥ - 1.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,51 T JPY
Số lượng trung bình
7,59 N
Tỷ số P/E
88,42
Tỷ lệ cổ tức
1,98%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 482,00 Tr | 29,22% |
Chi phí hoạt động | 224,00 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 800,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,26 | 641,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,75 Tr | 275,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 965,00 Tr | -8,79% |
Tổng tài sản | 2,10 T | 8,18% |
Tổng nợ | 976,00 Tr | 26,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 800,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 2, 2005
Trang web
Nhân viên
128