Trang chủ7361 • TYO
add
Human Creation Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.407,00 ¥
Phạm vi một năm
943,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 T JPY
Số lượng trung bình
6,13 N
Tỷ số P/E
11,17
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | 39,17% |
Chi phí hoạt động | 644,00 Tr | 68,15% |
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 16,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,02 | -16,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,75 Tr | 36,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,42 T | 41,42% |
Tổng tài sản | 4,50 T | 50,99% |
Tổng nợ | 2,97 T | 82,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | 16,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
914