Trang chủ7364 • TYO
add
Ryukyu Asteeda Sports Club Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 ¥
Phạm vi một năm
700,00 ¥ - 700,00 ¥
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,50 Tr | 1,57% |
Chi phí hoạt động | 89,50 Tr | 1,70% |
Thu nhập ròng | -27,50 Tr | -30,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,03 | -28,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,00 Tr | -20,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,00 Tr | -44,66% |
Tổng tài sản | 160,00 Tr | -44,06% |
Tổng nợ | 489,00 Tr | -6,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -329,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 52,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,50 Tr | -30,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,00 Tr | -5,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,00 Tr | -20,00% |
Dòng tiền tự do | -16,31 Tr | -28,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web
Nhân viên
16