Trang chủ7370 • TYO
add
Enjin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
821,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
821,00 ¥ - 834,00 ¥
Phạm vi một năm
626,00 ¥ - 934,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 T JPY
Số lượng trung bình
27,89 N
Tỷ số P/E
13,95
Tỷ lệ cổ tức
5,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 616,99 Tr | -17,39% |
Chi phí hoạt động | 373,26 Tr | 0,26% |
Thu nhập ròng | 69,51 Tr | -51,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,27 | -40,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 153,03 Tr | -43,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | -19,82% |
Tổng tài sản | 5,15 T | -1,02% |
Tổng nợ | 566,00 Tr | -28,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,51 Tr | -51,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
136