Trang chủ7371 • TYO
add
Zenken Corp
Giá đóng cửa hôm trước
713,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
699,00 ¥ - 713,00 ¥
Phạm vi một năm
499,00 ¥ - 809,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T JPY
Số lượng trung bình
24,12 N
Tỷ số P/E
23,70
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | -1,99% |
Chi phí hoạt động | 687,00 Tr | -3,10% |
Thu nhập ròng | 151,00 Tr | 29,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,93 | 31,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 180,50 Tr | 20,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,51 T | 17,73% |
Tổng tài sản | 14,66 T | 0,97% |
Tổng nợ | 2,15 T | -7,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 151,00 Tr | 29,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 5, 1975
Trang web
Nhân viên
466