Trang chủ7372 • TYO
add
Decollte Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
376,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
371,00 ¥ - 376,00 ¥
Phạm vi một năm
251,00 ¥ - 491,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T JPY
Số lượng trung bình
23,49 N
Tỷ số P/E
11,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,96 T | 6,10% |
Chi phí hoạt động | 429,00 Tr | 8,61% |
Thu nhập ròng | 284,00 Tr | 10,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,46 | 3,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 666,00 Tr | 6,73% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 747,00 Tr | 2,89% |
Tổng tài sản | 12,49 T | -3,84% |
Tổng nợ | 7,22 T | -8,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,00 Tr | 10,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 687,00 Tr | -13,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 Tr | 220,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -282,00 Tr | -2,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 417,00 Tr | -17,26% |
Dòng tiền tự do | 676,38 Tr | -12,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
469