Trang chủ7373 • TYO
add
Aidma Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.880,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.844,00 ¥ - 1.868,00 ¥
Phạm vi một năm
1.223,00 ¥ - 3.255,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,79 T JPY
Số lượng trung bình
159,96 N
Tỷ số P/E
14,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,72 T | 23,02% |
Chi phí hoạt động | 1,85 T | 35,80% |
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 11,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,48 | -9,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 910,25 Tr | 23,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,61 T | 0,29% |
Tổng tài sản | 10,41 T | 4,57% |
Tổng nợ | 3,18 T | -2,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 464,00 Tr | 11,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 12, 2008
Trang web
Nhân viên
429