Trang chủ7381 • TYO
add
CCI Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
954,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
938,00 ¥ - 973,00 ¥
Phạm vi một năm
428,00 ¥ - 1.054,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
220,38 T JPY
Số lượng trung bình
697,96 N
Tỷ số P/E
15,08
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,15 T | 40,62% |
Chi phí hoạt động | 21,45 T | 22,28% |
Thu nhập ròng | 5,08 T | 328,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 937,82 T | -30,34% |
Tổng tài sản | 6,23 NT | 6,15% |
Tổng nợ | 5,96 NT | 5,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 264,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 225,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,08 T | 328,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.934