Trang chủ7383 • TYO
add
Net Protections Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
453,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
441,00 ¥ - 456,00 ¥
Phạm vi một năm
366,00 ¥ - 952,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,06 T JPY
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
23,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,56 T | 4,81% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 5,07% |
Thu nhập ròng | 629,00 Tr | 15,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,59 | 10,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,42 T | 8,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,12 T | 63,99% |
Tổng tài sản | 90,51 T | 26,36% |
Tổng nợ | 69,58 T | 31,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 629,00 Tr | 15,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,72 T | -35,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -488,00 Tr | -15,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,07 T | 61,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 T | 2.733,33% |
Dòng tiền tự do | 3,29 T | -38,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
336