Trang chủ7388 • TYO
add
FP Partner Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.236,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.229,00 ¥ - 2.284,00 ¥
Phạm vi một năm
1.921,00 ¥ - 2.693,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,10 T JPY
Số lượng trung bình
134,34 N
Tỷ số P/E
26,64
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,75 T | -10,29% |
Chi phí hoạt động | 1,83 T | 6,10% |
Thu nhập ròng | 513,71 Tr | -33,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | -26,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 885,16 Tr | -10,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,52 T | -14,11% |
Tổng tài sản | 18,40 T | -0,67% |
Tổng nợ | 6,58 T | -1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 513,71 Tr | -33,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
2.781