Trang chủ7414 • TYO
add
Onoken Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.417,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.409,00 ¥ - 1.425,00 ¥
Phạm vi một năm
1.250,00 ¥ - 1.563,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,73 T JPY
Số lượng trung bình
62,11 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
4,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,94 T | -4,77% |
Chi phí hoạt động | 5,38 T | 5,78% |
Thu nhập ròng | 436,00 Tr | -57,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | -55,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,88 T | -22,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,89 T | -30,94% |
Tổng tài sản | 199,32 T | -6,50% |
Tổng nợ | 100,93 T | -13,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 436,00 Tr | -57,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1949
Trang web
Nhân viên
1.105