Trang chủ7425 • TYO
add
Hatsuho Shouji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.337,00 ¥ - 2.338,00 ¥
Phạm vi một năm
1.442,00 ¥ - 2.397,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,06 T JPY
Số lượng trung bình
2,26 N
Tỷ số P/E
9,27
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,26 T | -0,61% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 1,01% |
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -24,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,34 | -24,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 318,00 Tr | -17,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 T | 23,36% |
Tổng tài sản | 22,38 T | 2,30% |
Tổng nợ | 11,09 T | -1,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 217,00 Tr | -24,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
471