Trang chủ7433 • TYO
add
Hakuto Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.940,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.025,00 ¥ - 4.160,00 ¥
Phạm vi một năm
3.330,00 ¥ - 4.640,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
87,72 T JPY
Số lượng trung bình
60,54 N
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
5,54%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,26 T | 2,22% |
Chi phí hoạt động | 5,14 T | 0,88% |
Thu nhập ròng | 2,23 T | 30,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | 27,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,37 T | 21,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,35 T | -3,90% |
Tổng tài sản | 139,00 T | -5,97% |
Tổng nợ | 71,24 T | -12,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,23 T | 30,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 11, 1953
Trang web
Nhân viên
1.318