Trang chủ7434 • TYO
add
Otake Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.940,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.975,00 ¥ - 1.976,00 ¥
Phạm vi một năm
1.587,00 ¥ - 2.099,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,31 T JPY
Số lượng trung bình
2,66 N
Tỷ số P/E
8,20
Tỷ lệ cổ tức
1,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,04 T | — |
Chi phí hoạt động | 983,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,57 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 465,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,63 T | — |
Tổng tài sản | 27,64 T | — |
Tổng nợ | 11,30 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 323,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
300