Trang chủ7438 • TYO
add
Kondotec Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.568,00 ¥ - 1.582,00 ¥
Phạm vi một năm
1.205,00 ¥ - 1.748,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,49 T JPY
Số lượng trung bình
29,60 N
Tỷ số P/E
12,57
Tỷ lệ cổ tức
3,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,47 T | 4,92% |
Chi phí hoạt động | 3,37 T | 7,33% |
Thu nhập ròng | 858,00 Tr | -4,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,19 | -9,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | 10,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,65 T | 22,52% |
Tổng tài sản | 65,83 T | 7,67% |
Tổng nợ | 26,54 T | 9,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 858,00 Tr | -4,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
1.423