Trang chủ7444 • TYO
add
Harima-Kyowa Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.087,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.058,00 ¥ - 2.095,00 ¥
Phạm vi một năm
1.784,00 ¥ - 2.196,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,24 T JPY
Số lượng trung bình
2,78 N
Tỷ số P/E
7,36
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,84 T | -8,97% |
Chi phí hoạt động | 1,39 T | 0,94% |
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | 83,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | 100,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 720,50 Tr | 9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,56 T | 14,90% |
Tổng tài sản | 37,70 T | 6,63% |
Tổng nợ | 11,95 T | 12,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 665,00 Tr | 83,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
192