Trang chủ7445 • TYO
add
Right On Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
329,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
328,00 ¥ - 333,00 ¥
Phạm vi một năm
178,00 ¥ - 342,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,84 T JPY
Số lượng trung bình
104,93 N
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,26 T | -37,67% |
Chi phí hoạt động | 3,17 T | -32,72% |
Thu nhập ròng | -214,00 Tr | 97,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,07 | 96,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -63,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 578,00 Tr | -49,96% |
Tổng tài sản | 11,99 T | -21,61% |
Tổng nợ | 11,50 T | -23,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 497,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 23,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -214,00 Tr | 97,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
435