Trang chủ7447 • TYO
add
Nagaileben Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.842,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.797,00 ¥ - 1.845,00 ¥
Phạm vi một năm
1.722,00 ¥ - 2.471,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,23 T JPY
Số lượng trung bình
102,66 N
Tỷ số P/E
22,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,92 T | -9,02% |
Chi phí hoạt động | 739,44 Tr | 5,94% |
Thu nhập ròng | 317,53 Tr | -23,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,87 | -15,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,35 T | -12,91% |
Tổng tài sản | 41,54 T | -5,88% |
Tổng nợ | 3,20 T | -7,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 317,53 Tr | -23,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
501