Trang chủ7455 • TYO
add
Paris Miki Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
578,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
576,00 ¥ - 578,00 ¥
Phạm vi một năm
243,00 ¥ - 585,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,40 T JPY
Số lượng trung bình
15,21 N
Tỷ số P/E
30,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,37 T | 6,05% |
Chi phí hoạt động | 8,63 T | 2,40% |
Thu nhập ròng | 302,00 Tr | 20,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,26 | 13,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 636,75 Tr | 75,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,23 T | -0,59% |
Tổng tài sản | 43,67 T | 1,16% |
Tổng nợ | 9,22 T | -12,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 302,00 Tr | 20,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1930
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.426