Trang chủ7467 • TYO
add
Hagiwara Electric Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.695,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.650,00 ¥ - 3.705,00 ¥
Phạm vi một năm
2.650,00 ¥ - 3.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
37,08 T JPY
Số lượng trung bình
39,63 N
Tỷ số P/E
15,14
Tỷ lệ cổ tức
5,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,38 T | 8,29% |
Chi phí hoạt động | 3,81 T | 11,05% |
Thu nhập ròng | 781,00 Tr | -24,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,14 | -30,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 T | -2,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,73 T | 10,41% |
Tổng tài sản | 124,86 T | -3,55% |
Tổng nợ | 71,63 T | -7,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 53,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 781,00 Tr | -24,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
808