Trang chủ7467 • TYO
add
Hagiwara Electric Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.630,00 ¥
Phạm vi một năm
2.650,00 ¥ - 3.830,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,73 T JPY
Số lượng trung bình
29,65 N
Tỷ số P/E
13,57
Tỷ lệ cổ tức
5,10%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,48 T | -3,09% |
Chi phí hoạt động | 4,04 T | 17,93% |
Thu nhập ròng | 830,00 Tr | -2,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,23 | 0,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,70 T | -13,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,21 T | 5,03% |
Tổng tài sản | 130,62 T | -3,06% |
Tổng nợ | 77,86 T | -5,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 830,00 Tr | -2,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1948
Trang web
Nhân viên
808