Trang chủ7483 • TYO
add
Doshisha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.380,00 ¥ - 3.415,00 ¥
Phạm vi một năm
1.957,00 ¥ - 3.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,70 T JPY
Số lượng trung bình
66,80 N
Tỷ số P/E
15,29
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,99 T | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 5,95 T | 5,61% |
Thu nhập ròng | 1,94 T | 60,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,68 | 47,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,91 T | 49,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,36 T | 11,84% |
Tổng tài sản | 106,34 T | 6,96% |
Tổng nợ | 13,38 T | 1,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 92,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,94 T | 60,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,82 T | 40,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 137,00 Tr | -10,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 172,00 Tr | -82,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,20 T | 25,75% |
Dòng tiền tự do | 6,14 T | 8,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
1.270