Trang chủ7490 • TYO
add
Nissin Shoji Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.224,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.221,00 ¥ - 1.229,00 ¥
Phạm vi một năm
821,00 ¥ - 1.430,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,34 T JPY
Số lượng trung bình
3,37 N
Tỷ số P/E
26,02
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,41 T | 3,47% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 4,34% |
Thu nhập ròng | -377,00 Tr | -471,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,62 | -448,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,00 Tr | -70,04% |
Thuế suất hiệu dụng | -14,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -9,81% |
Tổng tài sản | 43,81 T | 12,58% |
Tổng nợ | 17,80 T | 9,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -377,00 Tr | -471,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 8, 1947
Trang web
Nhân viên
379