Trang chủ7504 • TYO
add
Kohsoku Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.990,00 ¥ - 3.020,00 ¥
Phạm vi một năm
1.821,00 ¥ - 3.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,08 T JPY
Số lượng trung bình
48,24 N
Tỷ số P/E
16,20
Tỷ lệ cổ tức
1,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,94 T | 9,69% |
Chi phí hoạt động | 4,77 T | 8,57% |
Thu nhập ròng | 1,00 T | 4,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,25 | -4,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,65 T | 4,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,50 T | -10,18% |
Tổng tài sản | 63,43 T | 8,41% |
Tổng nợ | 21,83 T | 7,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,00 T | 4,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 2, 1966
Trang web
Nhân viên
1.120