Trang chủ7510 • TYO
add
Takebishi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.479,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.453,00 ¥ - 2.489,00 ¥
Phạm vi một năm
1.517,00 ¥ - 2.723,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,64 T JPY
Số lượng trung bình
32,55 N
Tỷ số P/E
13,98
Tỷ lệ cổ tức
2,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,74 T | 20,82% |
Chi phí hoạt động | 2,85 T | 5,39% |
Thu nhập ròng | 912,00 Tr | 5,31% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,46 T | 20,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,73 T | 14,58% |
Tổng tài sản | 64,71 T | 5,67% |
Tổng nợ | 21,89 T | 1,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 912,00 Tr | 5,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 4, 1926
Trang web
Nhân viên
824