Trang chủ7516 • TYO
add
Kohnan Shoji
Giá đóng cửa hôm trước
3.865,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.860,00 ¥ - 3.895,00 ¥
Phạm vi một năm
3.275,00 ¥ - 4.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
134,91 T JPY
Số lượng trung bình
70,03 N
Tỷ số P/E
8,26
Tỷ lệ cổ tức
2,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 112,88 T | -7,56% |
Chi phí hoạt động | 32,08 T | -25,49% |
Thu nhập ròng | 2,18 T | -11,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,00 T | -9,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,48 T | 63,31% |
Tổng tài sản | 513,27 T | 5,43% |
Tổng nợ | 341,28 T | 5,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,18 T | -11,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 9, 1978
Trang web
Nhân viên
4.898