Trang chủ7520 • TYO
add
Eco's Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.725,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.672,00 ¥ - 2.712,00 ¥
Phạm vi một năm
1.968,00 ¥ - 3.295,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,24 T JPY
Số lượng trung bình
36,55 N
Tỷ số P/E
6,69
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,55 T | -3,61% |
Chi phí hoạt động | 8,80 T | 1,08% |
Thu nhập ròng | 722,00 Tr | 7,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,15 | 11,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 4,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,04 T | -20,88% |
Tổng tài sản | 57,30 T | -2,13% |
Tổng nợ | 27,75 T | -15,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 722,00 Tr | 7,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
3.588