Trang chủ7521 • TYO
add
Musashi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.457,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.444,00 ¥ - 2.498,00 ¥
Phạm vi một năm
1.461,00 ¥ - 2.899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,86 T JPY
Số lượng trung bình
16,64 N
Tỷ số P/E
5,32
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,97 T | 13,42% |
Chi phí hoạt động | 1,81 T | 4,74% |
Thu nhập ròng | 488,00 Tr | -63,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,90 | -67,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,27 T | 211,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,82 T | 27,18% |
Tổng tài sản | 50,30 T | 8,59% |
Tổng nợ | 15,04 T | 2,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 488,00 Tr | -63,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 1946
Trang web
Nhân viên
533