Trang chủ7523 • TYO
add
Art Vivant Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.748,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.708,00 ¥ - 1.745,00 ¥
Phạm vi một năm
920,00 ¥ - 2.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
15,63 T JPY
Số lượng trung bình
130,42 N
Tỷ số P/E
11,60
Tỷ lệ cổ tức
1,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 T | 13,33% |
Chi phí hoạt động | 1,33 T | 9,00% |
Thu nhập ròng | 507,00 Tr | 41,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,75 | 25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 884,50 Tr | 30,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,82 T | 72,17% |
Tổng tài sản | 36,60 T | 7,07% |
Tổng nợ | 20,95 T | 10,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 507,00 Tr | 41,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 11, 1984
Trang web
Nhân viên
304