Trang chủ7527 • TYO
add
Systemsoft Corp
Giá đóng cửa hôm trước
54,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
55,00 ¥ - 57,00 ¥
Phạm vi một năm
45,00 ¥ - 99,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,75 T JPY
Số lượng trung bình
1,96 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 331,00 Tr | -16,62% |
Chi phí hoạt động | 214,00 Tr | 58,52% |
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -175,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -21,45 | -190,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -44,75 Tr | -320,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,15 T | -36,19% |
Tổng tài sản | 4,78 T | -4,82% |
Tổng nợ | 493,00 Tr | -14,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,00 Tr | -175,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 9, 1979
Trang web
Nhân viên
58