Trang chủ7532 • TYO
add
Pan Pacific International Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.037,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.039,00 ¥ - 1.067,00 ¥
Phạm vi một năm
765,20 ¥ - 1.139,40 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 NT JPY
Số lượng trung bình
9,27 Tr
Tỷ số P/E
31,08
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,84 T | 10,18% |
Chi phí hoạt động | 148,56 T | 7,31% |
Thu nhập ròng | 35,26 T | 5,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,54 | -4,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 65,34 T | 7,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 230,13 T | 4,46% |
Tổng tài sản | 1,62 NT | 3,41% |
Tổng nợ | 931,34 T | -4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 686,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,26 T | 5,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,86 T | 10,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,75 T | -50,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,62 T | -12,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 70,40 T | 3,87% |
Dòng tiền tự do | 83,55 T | -6,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
5 thg 9, 1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.075