Trang chủ7538 • TYO
add
Daisui Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
430,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
423,00 ¥ - 435,00 ¥
Phạm vi một năm
288,00 ¥ - 463,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,85 T JPY
Số lượng trung bình
11,79 N
Tỷ số P/E
4,79
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,02 T | 7,43% |
Chi phí hoạt động | 1,62 T | 7,27% |
Thu nhập ròng | 424,00 Tr | 6,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,32 | -1,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 567,75 Tr | 18,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | -12,37% |
Tổng tài sản | 35,37 T | 15,99% |
Tổng nợ | 22,75 T | 15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 424,00 Tr | 6,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 4, 1939
Trang web
Nhân viên
434