Trang chủ7539 • TYO
add
Ainavo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
747,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
737,00 ¥ - 753,00 ¥
Phạm vi một năm
568,00 ¥ - 836,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,29 T JPY
Số lượng trung bình
10,93 N
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,91 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 2,83 T | 0,53% |
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -3,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | -4,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 601,50 Tr | -3,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,12 T | 6,17% |
Tổng tài sản | 47,48 T | 5,60% |
Tổng nợ | 21,18 T | 5,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 257,00 Tr | -3,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
1.107