Trang chủ7545 • TYO
add
Nishimatsuya Chain
Giá đóng cửa hôm trước
2.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.217,00 ¥ - 2.281,00 ¥
Phạm vi một năm
1.995,00 ¥ - 2.354,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
155,11 T JPY
Số lượng trung bình
292,56 N
Tỷ số P/E
16,66
Tỷ lệ cổ tức
1,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,22 T | 5,21% |
Chi phí hoạt động | 14,17 T | 6,70% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | -14,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | -18,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,36 T | -12,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,64 T | 8,46% |
Tổng tài sản | 161,53 T | 7,66% |
Tổng nợ | 64,27 T | 7,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | -14,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 10, 1956
Trang web
Nhân viên
695