Trang chủ7554 • TYO
add
Kourakuen Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.148,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.136,00 ¥ - 1.148,00 ¥
Phạm vi một năm
920,00 ¥ - 1.193,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,73 T JPY
Số lượng trung bình
79,55 N
Tỷ số P/E
24,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,91 T | 4,98% |
Chi phí hoạt động | 4,56 T | 1,82% |
Thu nhập ròng | 134,89 Tr | 13,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 7,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 45,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,53 T | 79,76% |
Tổng tài sản | 11,15 T | 11,48% |
Tổng nợ | 5,01 T | -38,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,89 Tr | 13,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 1970
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
537