Trang chủ7570 • TYO
add
Hashimoto Sogyo Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.291,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.295,00 ¥ - 1.305,00 ¥
Phạm vi một năm
1.019,00 ¥ - 1.388,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,77 T JPY
Số lượng trung bình
12,01 N
Tỷ số P/E
8,70
Tỷ lệ cổ tức
3,76%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,07 T | 3,40% |
Chi phí hoạt động | 3,78 T | 3,90% |
Thu nhập ròng | 724,00 Tr | 6,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | 2,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,06 T | 5,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,70 T | 1,01% |
Tổng tài sản | 104,95 T | 4,31% |
Tổng nợ | 70,04 T | 1,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 724,00 Tr | 6,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 3, 1938
Trang web
Nhân viên
938