Trang chủ7575 • TYO
add
Japan Lifeline Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.396,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.401,00 ¥ - 1.416,00 ¥
Phạm vi một năm
1.344,00 ¥ - 1.645,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
99,89 T JPY
Số lượng trung bình
217,77 N
Tỷ số P/E
10,84
Tỷ lệ cổ tức
3,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,12 T | 1,98% |
Chi phí hoạt động | 5,77 T | 8,42% |
Thu nhập ròng | 2,05 T | -22,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,54 | -23,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,34 T | -16,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,64 T | 9,56% |
Tổng tài sản | 76,06 T | 7,17% |
Tổng nợ | 12,87 T | -3,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,05 T | -22,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1981
Trang web
Nhân viên
1.250