Trang chủ7590 • TYO
add
Takasho Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
399,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
400,00 ¥ - 401,00 ¥
Phạm vi một năm
350,00 ¥ - 495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,04 T JPY
Số lượng trung bình
93,92 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,25%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,40 T | 5,23% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | 3,45% |
Thu nhập ròng | -161,26 Tr | 51,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,67 | 53,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -32,50 Tr | -271,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -34,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,50 T | -2,58% |
Tổng tài sản | 24,02 T | -2,23% |
Tổng nợ | 11,80 T | -4,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -161,26 Tr | 51,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1935
Trang web
Nhân viên
901