Trang chủ7596 • TYO
add
Uoriki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.361,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.351,00 ¥ - 2.373,00 ¥
Phạm vi một năm
2.238,00 ¥ - 2.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,65 T JPY
Số lượng trung bình
9,56 N
Tỷ số P/E
24,39
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,33 T | 22,93% |
Chi phí hoạt động | 4,04 T | 25,99% |
Thu nhập ròng | 290,10 Tr | 7,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,81 | -12,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 234,82 Tr | -4,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,58 T | 44,58% |
Tổng tài sản | 23,56 T | 13,19% |
Tổng nợ | 5,18 T | 44,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 290,10 Tr | 7,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1984
Trang web
Nhân viên
717