Trang chủ7596 • TYO
add
Uoriki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.295,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.285,00 ¥ - 2.309,00 ¥
Phạm vi một năm
2.238,00 ¥ - 2.670,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,54 T JPY
Số lượng trung bình
10,77 N
Tỷ số P/E
22,26
Tỷ lệ cổ tức
2,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,06 T | 13,30% |
Chi phí hoạt động | 4,27 T | 20,79% |
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 17,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,66 | 3,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 683,00 Tr | -7,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,30 T | 63,91% |
Tổng tài sản | 25,28 T | 11,20% |
Tổng nợ | 6,60 T | 23,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 562,00 Tr | 17,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1984
Trang web
Nhân viên
717