Trang chủ7599 • TYO
add
IDOM Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.315,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.268,00 ¥ - 1.295,00 ¥
Phạm vi một năm
947,00 ¥ - 1.567,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
136,71 T JPY
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
10,09
Tỷ lệ cổ tức
2,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 148,40 T | 13,40% |
Chi phí hoạt động | 19,39 T | 12,10% |
Thu nhập ròng | 3,92 T | 18,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,64 | 4,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,83 T | 19,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,62 T | 45,60% |
Tổng tài sản | 251,92 T | 25,64% |
Tổng nợ | 165,09 T | 33,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 100,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,92 T | 18,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 10, 1994
Trang web
Nhân viên
4.023