Trang chủ7603 • TYO
add
Gyet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
285,00 ¥ - 285,00 ¥
Phạm vi một năm
110,00 ¥ - 635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 T JPY
Số lượng trung bình
309,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,62 T | -18,14% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | -10,17% |
Thu nhập ròng | -648,00 Tr | -90,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,76 | -132,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -577,00 Tr | -126,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -5,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 69,21% |
Tổng tài sản | 9,79 T | 23,24% |
Tổng nợ | 6,16 T | -0,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -31,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -648,00 Tr | -90,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 6, 1990
Trang web
Nhân viên
260