Trang chủ7609 • TYO
add
Daitron Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.547,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.550,00 ¥ - 2.600,00 ¥
Phạm vi một năm
1.282,50 ¥ - 2.619,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
55,04 T JPY
Số lượng trung bình
67,45 N
Tỷ số P/E
10,54
Tỷ lệ cổ tức
3,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,95 T | 9,79% |
Chi phí hoạt động | 3,45 T | 6,88% |
Thu nhập ròng | 929,00 Tr | 34,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,88 | 22,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | 12,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 T | 4,45% |
Tổng tài sản | 72,83 T | 1,58% |
Tổng nợ | 39,60 T | -3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 929,00 Tr | 34,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 6, 1952
Trang web
Nhân viên
1.061