Trang chủ7610 • TPE
add
Lianyou Metals Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
265,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
257,50 NT$ - 277,00 NT$
Phạm vi một năm
88,80 NT$ - 277,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,31 T TWD
Số lượng trung bình
1,39 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,06%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,58 Tr | 28,46% |
Chi phí hoạt động | 31,67 Tr | 84,07% |
Thu nhập ròng | 55,04 Tr | 680,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,97 | 508,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 92,74 Tr | 422,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 500,13 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,76 T | — |
Tổng nợ | 1,34 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,04 Tr | 680,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,17 Tr | -135,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 47,89 Tr | 109,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 422,18 Tr | 2,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 456,90 Tr | 730,75% |
Dòng tiền tự do | -4,90 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web