Trang chủ7610 • TYO
add
Tay Two Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
152,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
151,00 ¥ - 154,00 ¥
Phạm vi một năm
101,00 ¥ - 164,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,44 T JPY
Số lượng trung bình
596,09 N
Tỷ số P/E
14,50
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,77 T | 17,26% |
Chi phí hoạt động | 3,10 T | 8,14% |
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 122,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | 89,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 501,00 Tr | 81,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 T | 3,57% |
Tổng tài sản | 14,72 T | 15,77% |
Tổng nợ | 8,46 T | 21,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 245,00 Tr | 122,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
411