Trang chủ7610 • TYO
add
Tay Two Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
145,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
142,00 ¥ - 146,00 ¥
Phạm vi một năm
131,00 ¥ - 164,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,82 T JPY
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
10,48
Tỷ lệ cổ tức
2,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,22 T | 16,06% |
Chi phí hoạt động | 3,43 T | 15,11% |
Thu nhập ròng | 319,00 Tr | 11,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | -4,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 535,25 Tr | -14,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,09 T | 6,66% |
Tổng tài sản | 14,31 T | 6,92% |
Tổng nợ | 7,33 T | 1,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 319,00 Tr | 11,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
411