Trang chủ7614 • TYO
add
OM2 Network Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.540,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.533,00 ¥ - 1.545,00 ¥
Phạm vi một năm
1.271,00 ¥ - 2.049,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,32 T JPY
Số lượng trung bình
7,27 N
Tỷ số P/E
10,73
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,60 T | 8,82% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | 14,94% |
Thu nhập ròng | 215,00 Tr | -12,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | -19,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 365,75 Tr | -0,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,77 T | -4,83% |
Tổng tài sản | 22,77 T | 6,80% |
Tổng nợ | 5,11 T | 16,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 215,00 Tr | -12,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1989
Trang web
Nhân viên
715