Trang chủ7614 • TYO
add
OM2 Network Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.550,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.543,00 ¥ - 1.555,00 ¥
Phạm vi một năm
1.271,00 ¥ - 2.049,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,38 T JPY
Số lượng trung bình
5,22 N
Tỷ số P/E
10,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,47 T | 5,86% |
Chi phí hoạt động | 3,28 T | 10,04% |
Thu nhập ròng | 325,00 Tr | -3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,43 | -9,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 616,00 Tr | 7,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,91 T | 12,05% |
Tổng tài sản | 23,38 T | 5,97% |
Tổng nợ | 5,27 T | 9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 325,00 Tr | -3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 7 1989
Trang web
Nhân viên
715