Trang chủ7615 • TYO
add
Kyoto Kimono Yuzen Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
141,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
142,00 ¥ - 145,00 ¥
Phạm vi một năm
65,00 ¥ - 441,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,99 T JPY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,35 T | -0,37% |
Chi phí hoạt động | 837,00 Tr | -10,48% |
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | 110,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,89 | 110,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,50 Tr | 117,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,60 T | 32,69% |
Tổng tài sản | 7,59 T | -3,94% |
Tổng nợ | 4,76 T | -13,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,00 Tr | 110,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 1971
Trang web
Nhân viên
361