Trang chủ7616 • TYO
add
Colowide Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.780,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.761,00 ¥ - 1.779,50 ¥
Phạm vi một năm
1.630,00 ¥ - 2.042,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
187,78 T JPY
Số lượng trung bình
379,80 N
Tỷ số P/E
114,00
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 74,19 T | 7,82% |
Chi phí hoạt động | 41,46 T | 7,04% |
Thu nhập ròng | 833,00 Tr | 228,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | 219,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,97 T | 20,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,12 T | -6,93% |
Tổng tài sản | 336,56 T | 10,89% |
Tổng nợ | 249,00 T | 14,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 87,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 833,00 Tr | 228,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,34 T | 17,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,62 T | -63,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,25 T | -143,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,45 T | -132,15% |
Dòng tiền tự do | 2,98 T | 6,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.270