Trang chủ7616 • TYO
add
Colowide Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.875,00 ¥ - 1.904,00 ¥
Phạm vi một năm
1.630,00 ¥ - 2.042,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
202,05 T JPY
Số lượng trung bình
399,56 N
Tỷ số P/E
96,77
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 76,39 T | 11,89% |
Chi phí hoạt động | 41,11 T | 12,06% |
Thu nhập ròng | 2,37 T | 25,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,67 T | 13,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,60 T | -8,12% |
Tổng tài sản | 345,56 T | 11,88% |
Tổng nợ | 251,30 T | 14,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,37 T | 25,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,43 T | 20,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,93 T | -29,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,11 T | -35,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -525,00 Tr | -295,90% |
Dòng tiền tự do | 2,91 T | -20,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 1963
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.270